biện luận

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: biện luận (Động từ)

Xem xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán, cùng với các điều kiện cho từng tình huống đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong môn toán, chúng ta thường phải biện luận để tìm ra lời giải tối ưu."
  • 2."Học sinh đã biện luận về các phương pháp giải khác nhau để giải quyết vấn đề."
  • 3."Khi biện luận, cần phân tích kỹ các giả thiết và kết quả có thể xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "biện luận"

Lưu ý về động từ

"biện luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "biện luận"

biện luận là động từ trong tiếng Việt. Xem xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán, cùng với các điều kiện cho từng tình huống đó. Ví dụ: "Trong môn toán, chúng ta thường phải biện luận để tìm ra lời giải tối ưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này