bằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng (Danh từ)
Loại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
- 1.""Cánh bằng khi gặp gió xa, Tung mây chưa biết lên đà đến đâu.""
Nghĩa 2: bằng (Danh từ)
Giấy tờ chứng nhận khả năng, trình độ hoặc thành tích.
- 1."Bằng tốt nghiệp đại học"
- 2."Bằng lái xe"
- 3."Bằng cấp chuyên môn của tôi được công nhận ở nhiều nơi."
Nghĩa 3: bằng (Tính từ)
Không kém hơn so với cái tiêu biểu được nêu ra.
- 1."Bằng chị bằng em"
- 2."Khỏe không ai bằng"
- 3.""Của cao bằng núi bằng non, Không bằng sớm vợ, sớm con lúc này.""
- 4."Tôi cảm thấy mình bằng bạn bè trong lớp."
Nghĩa 4: bằng (Tính từ)
Có phần đầu bằng phẳng, không nhọn hoặc lồi lõm.
- 1."Máy bay cánh bằng"
- 2."Châu chấu bằng đầu"
- 3."Gương mặt của cô ấy rất bằng, rất dễ thương."
Nghĩa 5: bằng (Tính từ)
Âm tiết có thanh ngang hoặc thanh huyền, phân biệt với âm trắc.
- 1."Là những tiếng bằng"
- 2."Vần bằng"
- 3."Thanh bằng trong tiếng Việt rất phong phú."
Nghĩa 6: bằng (Kết từ)
Từ chỉ phương tiện hoặc phương pháp cho hoạt động được nhắc đến.
- 1."Đi bằng tàu hoả"
- 2."Làm bằng tay"
- 3."Nói bằng một giọng bông đùa, khiến mọi người bật cười."
Nghĩa 7: bằng (Kết từ)
Từ chỉ yêu cầu mà hành động trước đó cần phải đạt được.
- 1."Đọc bằng hết mới thôi"
- 2."Làm cho bằng xong mới nghỉ"
- 3."Dù đắt cũng phải mua cho bằng được!"
Lưu ý khi sử dụng "bằng"
Lưu ý về tính từ
"bằng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bằng" có 7 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bằng"
bằng là danh từ, tính từ, kết từ trong tiếng Việt. Loại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng. Ví dụ: ""Cánh bằng khi gặp gió xa, Tung mây chưa biết lên đà đến đâu.""
Từ liên quan
bắt ấn
Hành động ký tên, đóng dấu để xác nhận một văn bản hoặc quyết định.
bằm
Từ địa phương dùng để chỉ hành động chặt nhỏ hoặc cắt nhỏ thực phẩm.
bằn bặt
Từ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
bằng an
Từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là sự an lành, bình yên.
bằng bặn
Phẳng phiu và đều đặn.
bằng chân như vại
Diễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.