bình công chấm điểm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình công chấm điểm (Danh từ)

Biện pháp đánh giá thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua điểm số, thường được áp dụng trong giáo dục hoặc các cuộc thi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, lớp tôi sẽ tiến hành bình công chấm điểm kiểm tra giữa kỳ."
  • 2."Gia đình tôi rất vui khi thấy điểm chấm bình công của em tôi cao hơn năm ngoái."
  • 3."Trong cuộc thi thể thao, việc bình công chấm điểm rất quan trọng để xác định người chiến thắng."

Lưu ý khi sử dụng "bình công chấm điểm"

Lưu ý về danh từ

"bình công chấm điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bình công chấm điểm"

bình công chấm điểm là danh từ trong tiếng Việt. Biện pháp đánh giá thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua điểm số, thường được áp dụng trong giáo dục hoặc các cuộc thi. Ví dụ: "Hôm nay, lớp tôi sẽ tiến hành bình công chấm điểm kiểm tra giữa kỳ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này