bảng chữ cái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảng chữ cái (Danh từ)

Tập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt."
  • 2."Bảng chữ cái Latin."
  • 3."Học sinh cần nắm vững bảng chữ cái để viết đúng chính tả."
  • 4."Mỗi ngôn ngữ đều có bảng chữ cái riêng để hình thành từ ngữ."

Lưu ý khi sử dụng "bảng chữ cái"

Lưu ý về danh từ

"bảng chữ cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảng chữ cái"

bảng chữ cái là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp tất cả các chữ cái trong một ngôn ngữ, được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Ví dụ: "Xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này