ba rem

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ba rem (Danh từ)

Đáp án có kèm theo điểm cụ thể cho từng phần, được sử dụng làm căn cứ để chấm thi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chấm theo đúng barem."
  • 2."Giáo viên đã công bố barem thi cho môn toán."
  • 3."Học sinh cần nắm rõ barem để đạt điểm cao hơn."

Lưu ý khi sử dụng "ba rem"

Lưu ý về danh từ

"ba rem" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ba rem"

ba rem là danh từ trong tiếng Việt. Đáp án có kèm theo điểm cụ thể cho từng phần, được sử dụng làm căn cứ để chấm thi. Ví dụ: "Chấm theo đúng barem."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này