bổ túc văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bổ túc văn hoá (Danh từ)

Khái niệm chỉ các hoạt động nâng cao kiến thức và hiểu biết về văn hóa cho cộng đồng hoặc cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Học thực hành bổ túc văn hoá giúp tôi hiểu thêm về phong tục tập quán địa phương."
  • 2."Trường tổ chức các lớp bổ túc văn hoá cho sinh viên để họ có thể phát triển bản thân hơn."
  • 3."Mọi người đều có thể tham gia vào các chương trình bổ túc văn hoá để cải thiện kỹ năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "bổ túc văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"bổ túc văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bổ túc văn hoá"

bổ túc văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ các hoạt động nâng cao kiến thức và hiểu biết về văn hóa cho cộng đồng hoặc cá nhân. Ví dụ: "Học thực hành bổ túc văn hoá giúp tôi hiểu thêm về phong tục tập quán địa phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này