bảng đen
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảng đen (Danh từ)
Bảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học.
- 1."Giáo viên luôn viết công thức lên bảng đen."
- 2."Học sinh đứng trước bảng đen để trả bài."
Lưu ý khi sử dụng "bảng đen"
Lưu ý về danh từ
"bảng đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bảng đen"
bảng đen là danh từ trong tiếng Việt. Bảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học. Ví dụ: "Giáo viên luôn viết công thức lên bảng đen."
Từ liên quan
bảng tuần hoàn
Bảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.
bảng tổng sắp
Bảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
bảng vàng
Bảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
bảnh
(Phương ngữ) Diễn tả sự cừ khôi, giỏi giang.
bảnh bao
(Khẩu ngữ) dùng để mô tả một người đàn ông có ngoại hình chỉnh chu, hấp dẫn.
bảnh choẹ
Có vẻ oai vệ, tự đắc, thường được dùng để mô tả tư thế ngồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.