biểu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biểu (Danh từ)

Biểu thống kê, viết tắt là biểu.

Ví dụ (2)
  • 1."Lập biểu để gửi cho cơ quan có thẩm quyền."
  • 2."Lên biểu các kết quả khảo sát một cách chi tiết."
2
Danh từ

Nghĩa 2: biểu (Danh từ)

Bài văn trình lên vua để chúc mừng, tạ ơn hoặc nêu ý kiến về những sự việc quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Biểu trần tình về những khó khăn hiện tại."
  • 2."Dâng biểu vạch tội tham quan trước triều đình."
3
Động từ

Nghĩa 3: biểu (Động từ)

(Phương ngữ) không có ví dụ cụ thể.

Lưu ý khi sử dụng "biểu"

Lưu ý về động từ

"biểu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "biểu" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "biểu"

biểu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Biểu thống kê, viết tắt là biểu. Ví dụ: "Lập biểu để gửi cho cơ quan có thẩm quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này