áp lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: áp lực (Danh từ)

Tình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Sức ép"
  • 2."Áp lực tâm lý"
  • 3."Gây áp lực"
  • 4."Áp lực từ công việc khiến tôi cảm thấy mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "áp lực"

Lưu ý về danh từ

"áp lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "áp lực"

áp lực là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng bị ép chịu đựng, thường chỉ sự căng thẳng hoặc sức chịu đựng của con người trong một hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: "Sức ép"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này