bảng vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bảng vàng (Danh từ)

Bảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.

Ví dụ (4)
  • 1."Bảng vàng thi đua"
  • 2."Được ghi tên vào bảng vàng truyền thống của đơn vị"
  • 3."Anh ấy đã góp mặt trong bảng vàng danh dự của trường."
  • 4."Nhiều vận động viên nổi danh được vinh danh trên bảng vàng của giải đấu."

Lưu ý khi sử dụng "bảng vàng"

Lưu ý về danh từ

"bảng vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bảng vàng"

bảng vàng là danh từ trong tiếng Việt. Bảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc. Ví dụ: "Bảng vàng thi đua"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này