bằng cấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bằng cấp (Danh từ)

Văn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bệnh hám danh, sính bằng cấp."
  • 2."Trong xã hội hiện đại, giá trị bằng cấp thường được xem là một yếu tố quan trọng khi xin việc."
  • 3."Nhiều người cho rằng bằng cấp không phải là tất cả, nhưng nó vẫn có vai trò nhất định trong sự nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "bằng cấp"

Lưu ý về danh từ

"bằng cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bằng cấp"

bằng cấp là danh từ trong tiếng Việt. Văn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ. Ví dụ: "Bệnh hám danh, sính bằng cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này