bộ môn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ môn (Danh từ)

Phần hợp thành của một ngành, lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.

Ví dụ (4)
  • 1."Các bộ môn nghệ thuật."
  • 2."Bộ môn toán."
  • 3."Giảng viên bộ môn."
  • 4."Bộ môn sinh học là rất quan trọng trong giáo dục."

Lưu ý khi sử dụng "bộ môn"

Lưu ý về danh từ

"bộ môn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ môn"

bộ môn là danh từ trong tiếng Việt. Phần hợp thành của một ngành, lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Ví dụ: "Các bộ môn nghệ thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này