bảng tổng sắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bảng tổng sắp (Danh từ)
Bảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng.
- 1."Đội chủ nhà đứng đầu bảng tổng sắp huy chương."
- 2."Bảng tổng sắp điểm số giúp đánh giá thành tích của các đội trong giải đấu."
- 3."Trong kỳ thi, bảng tổng sắp kết quả sẽ được công bố sau khi có kết quả chính thức."
Lưu ý khi sử dụng "bảng tổng sắp"
Lưu ý về danh từ
"bảng tổng sắp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bảng tổng sắp"
bảng tổng sắp là danh từ trong tiếng Việt. Bảng phân loại để xếp hạng tổng thể của các đối tượng. Ví dụ: "Đội chủ nhà đứng đầu bảng tổng sắp huy chương."
Từ liên quan
bảng màu
Tập hợp các màu sắc mà hoạ sĩ sử dụng trong tác phẩm của mình.
bảng nhãn
(Từ cũ) học vị dành cho người đạt giải nhì, đứng sau trạng nguyên trong các kỳ thi thời phong kiến.
bảng tuần hoàn
Bảng hiển thị các nguyên tố hóa học theo cách sắp xếp giúp thể hiện tính tuần hoàn của các tính chất hóa học của chúng, được Mendeleev phát hiện.
bảng vàng
Bảng danh dự ghi tên những cá nhân hoặc tổ chức có thành tích xuất sắc.
bảng đen
Bảng được sơn màu đen, dùng để viết phấn lên, thường thấy trong các lớp học.
bảnh
(Phương ngữ) Diễn tả sự cừ khôi, giỏi giang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.