ảo thuật

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ảo thuật (Danh từ)

Một nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối qua, tôi đã xem một buổi biểu diễn ảo thuật rất thú vị tại trung tâm thành phố."
  • 2."Cậu ấy rất thích ảo thuật và thường thử các chiêu trò mới với bạn bè."
  • 3."Những màn ảo thuật của diễn viên khiến khán giả không ngừng trầm trồ và cười thích thú."
2
Động từ

Nghĩa 2: ảo thuật (Động từ)

Hành động thực hiện các tiết mục ảo thuật, thường để giải trí cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường ảo thuật cho trẻ con trong các bữa tiệc sinh nhật."
  • 2."Mình muốn học cách ảo thuật để có thể làm cho bạn bè bất ngờ."
  • 3."Trong lớp học nghệ thuật, thầy giáo đã ảo thuật một số trò rất ấn tượng."

Lưu ý khi sử dụng "ảo thuật"

Lưu ý về động từ

"ảo thuật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ảo thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ảo thuật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ảo thuật"

ảo thuật là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một nghệ thuật biểu diễn sử dụng các kỹ thuật để tạo ra các ấn tượng mà dường như không thể xảy ra trong thực tế, thường thấy trong các buổi biểu diễn giải trí. Ví dụ: "Tối qua, tôi đã xem một buổi biểu diễn ảo thuật rất thú vị tại trung tâm thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này