bình giải

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bình giải (Động từ)

Giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô giáo yêu cầu học sinh bình giải bài thơ để hiểu rõ hơn về nội dung."
  • 2."Trong cuộc họp, anh ấy đã bình giải những khó khăn mà nhóm đang gặp phải."
  • 3."Trước khi quyết định, chúng ta nên bình giải tất cả các lựa chọn có sẵn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bình giải (Danh từ)

Sự giải thích hoặc phân tích về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bình giải của chuyên gia về kinh tế rất thuyết phục."
  • 2."Chúng ta cần một bình giải chi tiết để có thể hiểu rõ vấn đề này."
  • 3."Tài liệu này cung cấp bình giải về các quy trình làm việc trong công ty."

Lưu ý khi sử dụng "bình giải"

Lưu ý về động từ

"bình giải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bình giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bình giải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bình giải"

bình giải là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Giải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ: "Cô giáo yêu cầu học sinh bình giải bài thơ để hiểu rõ hơn về nội dung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này