ăn cháo đái bát
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn cháo đái bát (Động từ)
Hành động tiêu thụ một món ăn là cháo được nấu chín và thường được ăn với các loại thực phẩm khác.
- 1."Sáng nay mẹ nấu cháo cho cả nhà ăn."
- 2."Tối qua tôi đã ăn cháo với một ít thịt băm."
- 3."Khi ốm, tôi thích ăn cháo để dễ tiêu."
Nghĩa 2: ăn cháo đái bát (Danh từ)
Một món ăn dễ tiêu, thường dùng trong các bữa ăn nhẹ hoặc khi người nào đó không khoẻ.
- 1."Cháo gà là món ăn phổ biến khi bị cảm."
- 2."Mỗi lần bệnh, tôi đều ăn cháo để mau hồi phục."
- 3."Cháo đậu xanh rất thơm ngon và bổ dưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "ăn cháo đái bát"
Lưu ý về động từ
"ăn cháo đái bát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn cháo đái bát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn cháo đái bát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn cháo đái bát"
ăn cháo đái bát là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tiêu thụ một món ăn là cháo được nấu chín và thường được ăn với các loại thực phẩm khác. Ví dụ: "Sáng nay mẹ nấu cháo cho cả nhà ăn."
Từ liên quan
ăn chay nằm đất
Lối sống hoặc phương pháp ăn uống không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật, thường được liên kết với tâm linh và sức khỏe.
ăn chia
(Khẩu ngữ) Chia sẻ phần thưởng hoặc lợi ích giữa những người hoặc bên tham gia một công việc.
ăn cháo đá bát
Hành động hoặc thái độ vô ơn, không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.
ăn chơi
Tiêu khiển bằng các thú vui vật chất, thể hiện lối sống phóng khoáng.
ăn chắc mặc bền
Chỉ những sản phẩm hoặc vật dụng có độ bền cao, được làm từ chất liệu chắc chắn và có thể sử dụng lâu dài.
ăn chặn
Lợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.