bạch diện thư sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bạch diện thư sinh (Danh từ)

Người thanh niên có vẻ ngoài khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, thường là sinh viên hoặc người học thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy là một bạch diện thư sinh, luôn chăm chỉ học tập và tham gia các hoạt động văn nghệ."
  • 2."Cô bạn tôi thích mẫu bạn trai là bạch diện thư sinh, người có cá tính nhẹ nhàng và thích đọc sách."
  • 3."Trong lớp có một bạch diện thư sinh rất nổi bật, lúc nào cũng là người trả lời câu hỏi đầu tiên."

Lưu ý khi sử dụng "bạch diện thư sinh"

Lưu ý về danh từ

"bạch diện thư sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bạch diện thư sinh"

bạch diện thư sinh là danh từ trong tiếng Việt. Người thanh niên có vẻ ngoài khôi ngô, mặt mũi sáng sủa, thường là sinh viên hoặc người học thức. Ví dụ: "Anh ấy là một bạch diện thư sinh, luôn chăm chỉ học tập và tham gia các hoạt động văn nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này