bồi bổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bồi bổ (Động từ)
Làm cho tăng thêm hoặc làm cho mạnh mẽ hơn.
- 1."Bồi bổ sức khoẻ rất quan trọng cho mọi người."
- 2."Bồi bổ kiến thức thông qua việc đọc sách và tham gia các khóa học."
- 3."Cần bồi bổ dinh dưỡng cho trẻ em để chúng phát triển tốt."
Lưu ý khi sử dụng "bồi bổ"
Lưu ý về động từ
"bồi bổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bồi bổ"
bồi bổ là động từ trong tiếng Việt. Làm cho tăng thêm hoặc làm cho mạnh mẽ hơn. Ví dụ: "Bồi bổ sức khoẻ rất quan trọng cho mọi người."
Từ liên quan
bồi bàn
Người làm thuê chuyên phục vụ khách tại bàn ăn.
bồi bút
Người thực hiện việc viết lách theo sự phục vụ, thường là cho những nhóm lợi ích.
bồi bếp
Người đàn ông làm công việc phục vụ, như bồi bàn hoặc bếp, thường trong nhà hàng hoặc khách sạn.
bồi dưỡng
Hành động nâng cao trình độ, năng lực hoặc phẩm chất của một người.
bồi hoàn
Trả lại cho một đối tượng những thiệt hại mà mình đã gây ra.
bồi hồi
Cảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.