bản đồ học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản đồ học (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ.

Ví dụ (2)
  • 1."Bản đồ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tạo ra các loại bản đồ."
  • 2."Trong bản đồ học, học sinh được học cách đọc và phân tích thông tin trên bản đồ."

Lưu ý khi sử dụng "bản đồ học"

Lưu ý về danh từ

"bản đồ học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản đồ học"

bản đồ học là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về nội dung, phương pháp xây dựng và sử dụng bản đồ. Ví dụ: "Bản đồ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tạo ra các loại bản đồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này