báo cáo viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: báo cáo viên (Danh từ)

Người trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị.

Ví dụ (2)
  • 1."Báo cáo viên đã trình bày rất rõ ràng về chủ đề nghiên cứu."
  • 2."Tại hội thảo, các báo cáo viên sẽ thảo luận về những tiến bộ trong công nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "báo cáo viên"

Lưu ý về danh từ

"báo cáo viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo viên"

báo cáo viên là danh từ trong tiếng Việt. Người trình bày thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc ý kiến tại một hội nghị. Ví dụ: "Báo cáo viên đã trình bày rất rõ ràng về chủ đề nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này