âm vị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: âm vị (Danh từ)

Âm vị là đơn vị nhỏ nhất trong ngôn ngữ đại diện cho một âm thanh, có thể là nguyên âm hoặc phụ âm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tiếng Việt, mỗi âm vị đều có cách phát âm và nghĩa riêng."
  • 2."Khi học tiếng Anh, em đã thấy rằng âm vị khá khác so với tiếng Việt."
  • 3."Giáo viên giải thích âm vị có thể ảnh hưởng đến nghĩa của từ."

Lưu ý khi sử dụng "âm vị"

Lưu ý về danh từ

"âm vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "âm vị"

âm vị là danh từ trong tiếng Việt. Âm vị là đơn vị nhỏ nhất trong ngôn ngữ đại diện cho một âm thanh, có thể là nguyên âm hoặc phụ âm. Ví dụ: "Trong tiếng Việt, mỗi âm vị đều có cách phát âm và nghĩa riêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này