bội số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bội số (Danh từ)

Một số nguyên có thể chia hết cho một số khác, thường dùng trong toán học để chỉ mối quan hệ nhân với số nguyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai là bội số của một, vì một nhân hai bằng hai."
  • 2."Mười là bội số của năm, vì năm nhân hai bằng mười."
  • 3."Trong phép tính, bạn cần tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số để dễ dàng so sánh."

Lưu ý khi sử dụng "bội số"

Lưu ý về danh từ

"bội số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bội số"

bội số là danh từ trong tiếng Việt. Một số nguyên có thể chia hết cho một số khác, thường dùng trong toán học để chỉ mối quan hệ nhân với số nguyên. Ví dụ: "Hai là bội số của một, vì một nhân hai bằng hai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này