bàn đạp
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàn đạp (Danh từ)
Điểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
- 1."Vùng bàn đạp"
- 2."Công ty này là bàn đạp cho sự nghiệp của nhiều người."
- 3."Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc như một bàn đạp để tiến xa hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bàn đạp"
Lưu ý về danh từ
"bàn đạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bàn đạp"
bàn đạp là danh từ trong tiếng Việt. Điểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó. Ví dụ: "Vùng bàn đạp"
Từ liên quan
bàn tính
Đồ dùng để thực hiện các phép tính số học, bao gồm một khung hình chữ nhật có nhiều thanh ngang và những hạt di chuyển.
bàn đèn
Khay dùng để đặt đồ hút thuốc phiện; đồ vật dùng trong việc hút thuốc phiện.
bàn đạc
Dụng cụ gồm một mặt phẳng đặt trên giá ba chân, dùng để lập bản đồ và đo đạc địa hình tại chỗ.
bàn định
Thảo luận và đưa ra quyết định.
bàn độc
Bàn dùng để đặt đồ thờ cúng, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
bàn ủi
Thiết bị dùng để là quần áo, giúp làm phẳng vải.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.