Từ vựng vần T (trang 21/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tinh khíÍt dùng, có nghĩa tương tự như tinh dịch.
- tinh khiếtRất sạch, không có tạp chất nào, thường dùng để chỉ sự trong sáng và thuần khiết.
- tỉnh khô(Khẩu ngữ) Tỉnh như không, không bộc lộ bất kỳ biểu hiện hay cảm xúc nào trước những điều lẽ ra phải ảnh hưởng đến bản thân.
- tinh khôi(Văn chương) hoàn toàn tinh khiết, thuần khiết với một tính chất nào đó, tạo cảm giác tươi đẹp và trong sáng.
- tinh khônKhôn ngoan và lanh lợi, thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc loài vật.
- tình khúcKhúc hát thể hiện tâm tư, cảm xúc về tình yêu.
- tinh kìTừ cũ dùng để chỉ cờ xí.
- tinh kỳThuật ngữ cổ, chỉ một khoảng thời gian hay thời điểm cụ thể.
- tình lang(Từ cũ, Văn chương) từ mà người con gái sử dụng để gọi người yêu.
- tĩnh lặngHoàn toàn yên ắng, dường như không có âm thanh hay hoạt động nào diễn ra.
- tỉnh lẻTỉnh nhỏ, cách xa các trung tâm kinh tế và văn hóa.
- tỉnh lịTỉnh lị là trung tâm hành chính của một tỉnh, nơi đặt các cơ quan quản lý nhà nước và các dịch vụ công cộng.
- tính liệu(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như lo liệu, chỉ sự chuẩn bị và sắp xếp cho một việc gì đó.
- tỉnh lộĐường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lý; khác với hương lộ và quốc lộ.
- tinh lọcHành động làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch, tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc những thành phần không cần thiết.
- tinh lựcTinh thần và sức lực, thể hiện năng lượng và sự chú tâm trong một hoạt động.
- tỉnh lượcHành động lược bỏ một phần để làm cho nội dung trở nên ngắn gọn hơn (thường áp dụng cho bộ phận của câu).
- tinh luyệnQuá trình loại bỏ các tạp chất để thu được chất liệu có độ sạch cao.
- tỉnh lỵTỉnh lỵ là đô thị trung tâm của một tỉnh, nơi có cơ quan hành chính và các dịch vụ công cộng.
- tinh maCó tính chất tinh ranh và khôn ngoan, thường được sử dụng để chỉ người có khả năng lách luật hoặc giải quyết vấn đề một cách thông minh.
- tĩnh mạchMạch máu mang máu từ các cơ quan trong cơ thể trở về tim.
- tính mạngSự sống của con người.
- tính mệnhMột từ cổ dùng để chỉ về sự sống hoặc cái sống còn của con người.
- tĩnh mịchYên tĩnh và vắng vẻ, không có những hoạt động hay tiếng ồn.
- tinh mơThời điểm sáng sớm, khi trời vẫn còn tối hoặc vừa mới sáng.
- tỉnh mộngTừ ít sử dụng, chỉ việc bừng tỉnh, thoát ra khỏi giấc mộng; ngụ ý nhận ra rằng điều mình mơ ước là không thể đạt được.
- tính năngTính năng là những đặc điểm, chức năng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, giúp người dùng hiểu và sử dụng hiệu quả hơn.
- tính nếtTính cách và nết người, nói chung về phẩm chất và hành vi.
- tình ngay lí gianTình huống mà mọi thứ không diễn ra đúng như bề ngoài, thường liên quan đến sự lừa dối hoặc mưu mô.
- tình ngay lý gianTình huống nơi mà hành động hoặc tình cảm có thể bị xem là đúng sai, nhưng thực chất lại có ý nghĩa sâu xa hơn.
- tình nghiSự nghi ngờ, cảm giác không tin tưởng vào một điều gì đó hoặc một người nào đó.
- tình nghĩaMối quan hệ giữa con người dựa trên tình cảm, sự gắn bó, và lòng quý mến lẫn nhau.
- tinh nghịchHay đùa nghịch theo cách thông minh, láu cá.
- tỉnh ngộBừng tỉnh và hiểu ra, nhận thức được sai lầm của bản thân.
- tỉnh ngủDễ dàng thức dậy trong giấc ngủ khi có những điều bất thường.
- tính ngữTổ hợp từ mà trong đó tính từ đóng vai trò chính, thường dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
- tình nguyệnTự nguyện đảm nhận trách nhiệm để thực hiện một việc nào đó, thường là khó khăn và đòi hỏi sự hi sinh, không phải do bị ép buộc.
- tình nhânNgười có mối quan hệ tình cảm với ai đó, thường không phải là vợ chồng.
- tính nhân dânSự phản ánh tư tưởng, tình cảm, nguyện vọng và lợi ích của nhân dân trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật.
- tính nhân quảMối quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa các hiện tượng trong thế giới khách quan, trong đó hiện tượng này (nhân) sẽ dẫn đến hiện tượng kia (quả) trong những điều kiện nhất định.
- tinh nhanhCó vẻ thông minh, nhạy bén và nhanh nhẹn.
- tinh nhạyRất nhạy cảm và tinh tế, cảm nhận được cả những điều nhỏ nhặt.
- tỉnh như khôngTrạng thái bình tĩnh, không lo lắng hay dự cảm gì.
- tinh nhuệĐược trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu mạnh mẽ, thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang.
- tình nương(Từ cũ, Văn chương) từ mà người con trai dùng để gọi người yêu của mình.
- tình phụ(Từ cũ, Văn chương) Biểu thị hành động phụ bạc, bỏ rơi vợ, chồng hoặc người yêu.
- tinh quáiTừ miêu tả sự tinh ranh, quỷ quái, thường biểu hiện qua hành động hoặc biểu cảm.
- tình quân(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương đương với tình lang, chỉ người yêu trong thơ ca.
- tinh quặngQuặng đã được xử lý để loại bỏ tạp chất, chứa ít đất đá hơn.
- tỉnh queo(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là tỉnh táo, không có biểu hiện cảm xúc rõ ràng.
- tinh ranhCó tính chất khéo léo, thông minh nhưng thường chứa đựng sự gian trá.
- tỉnh rụiTừ miêu tả trạng thái tỉnh táo, không say xỉn, hoặc không bị ảnh hưởng bởi rượu bia; thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
- tình sâu nghĩa nặngMối quan hệ hoặc tình cảm giữa hai người có sự gắn bó và trách nhiệm sâu sắc.
- tình si(Văn chương) tình yêu tha thiết, say mê đến mức ngây dại, cuồng cuộn.
- tính sổTính toán, kiểm tra lại các khoản tiền để biết tổng số nợ hoặc có.
- tình sửCâu chuyện tình yêu chứa đựng nhiều tình tiết éo le và phức tạp.
- tinh sươngsương mỏng xuất hiện vào buổi sáng, thường là dấu hiệu của một ngày lạnh hơn.
- tĩnh tạiỞ yên một chỗ, không di chuyển hoặc rất ít di chuyển.
- tĩnh tâmGiữ cho tâm trí bình ổn, không bị xao lãng hay cảm xúc chi phối.
- tình tang(Khẩu ngữ) chỉ mối quan hệ tình cảm không nghiêm túc, thường không bền lâu.
- tỉnh táoỞ trạng thái minh mẫn, không để cho các tình huống phức tạp ảnh hưởng đến tư tưởng và cảm xúc.
- tính tẩuBiểu hiện của sự thoát ly, việc rời bỏ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ trong một tình huống nào đó.
- tinh tếTừ dùng để chỉ sự tinh vi và nhạy cảm trong cảm nhận hoặc hành động.
- tình thâmTình cảm sâu sắc, nghĩa tình bền chặt giữa người với người.
- tinh thầnNội dung cốt lõi, sâu sắc nhất của một vấn đề hoặc tác phẩm nào đó.
- tỉnh thànhĐịa điểm đô thị, được phân biệt với vùng nông thôn.
- tình thậtCảm xúc chân thành, thật lòng đối với người khác, thường được liên quan đến tình yêu hoặc tình bạn.
- tình thếTình hình và xu hướng, có lợi hoặc không lợi cho các hoạt động của con người.
- tinh thểVật rắn có hình dạng và cấu trúc hình học xác định.
- tinh thể họcKhoa học nghiên cứu về các tinh thể và trạng thái kết tinh của vật chất.
- tinh thể lỏngChất lỏng có các đặc tính vật lý giống như tinh thể, thường nhạy cảm với điện trường hoặc từ trường.
- tịnh thổTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tịnh độ.
- tĩnh thổ(Từ cũ) chỉ nơi chốn thanh tĩnh, an lành như tịnh độ.
- tinh thôngCó hiểu biết sâu rộng, thấu hiểu và có khả năng áp dụng một cách thành thạo.
- tình thựcHoặc đúng như sự thật, không hư cấu.
- tình thươngTình cảm thương yêu, chia sẻ và đùm bọc một cách sâu sắc.
- tịnh tiếnTừ dùng để chỉ việc tiến lên một cách từ từ hoặc dần dần.
- tình tiếtNhững sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện hoặc tâm trạng.
- tinh tinhMột loại động vật có lông, giống như một con khỉ nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng.
- tính tìnhTổng thể các đặc điểm tâm lý và cảm xúc của mỗi người, được thể hiện qua cách đối xử với người khác và trong công việc.
- tĩnh toạNgồi một cách yên tĩnh để suy ngẫm về giáo lý của Đạo Phật.
- tính toánHành động suy nghĩ, cân nhắc thiệt hơn cho bản thân.
- tình trạngTổng thể các hiện tượng tương đối ổn định, tồn tại trong một khoảng thời gian dài, thường mang ý nghĩa không thuận lợi đến đời sống hoặc các hoạt động của con người.
- tính trạngĐặc tính về hình thái và sinh lý dùng để phân biệt các cá thể cùng loài hoặc cùng giống với nhau.
- tĩnh tríBình tĩnh và tỉnh táo để suy xét và xử lý tình huống.
- tinh trùngTế bào sinh dục đực được sản xuất tại tinh hoàn, có khả năng vận động và tham gia vào quá trình thụ tinh.
- tình trườngCuộc tình yêu, chuyện tình cảm giữa hai người.
- tính từTừ dùng để biểu thị các tính chất hoặc thuộc tính, thường có thể đứng làm vị ngữ trong câu.
- tình tứBiểu thị sự yêu thương một cách dịu dàng và đáng yêu, thường dùng để nói về mối quan hệ lãng mạn giữa nam và nữ.
- tình tựTình cảm hoặc xúc động mà con người cảm nhận được trong những tình huống cụ thể.
- tinh túSao trên bầu trời (nói một cách tổng quát).
- tính tư tưởngSự gắn bó tự nguyện với một hệ tư tưởng cụ thể, thể hiện qua tác phẩm văn học, nghệ thuật và trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội.
- tinh tươmTừ dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp, và sạch sẽ.
- tinh tườngRõ ràng và chính xác, thể hiện sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- tinh tướngSự khéo léo, thông minh trong hành động, thái độ hoặc cách giải quyết vấn đề.
- tinh tuýChất lượng của đồ vật hoặc con người có giá trị tinh thần cao, tinh khiết và sâu sắc.
- tỉnh uỷCơ quan lãnh đạo của đảng bộ tỉnh.
- tỉnh uỷ viênUỷ viên của ban chấp hành Đảng bộ tỉnh, người tham gia vào việc điều hành và chỉ đạo hoạt động của Đảng ở cấp tỉnh.
- tinh vânVệt sáng mờ ảo trên bầu trời đêm, được hình thành bởi các đám khí và bụi phát sáng hoặc bởi ánh sáng từ những cụm sao xa xôi trong vũ trụ.
- tĩnh vậtVật thể không có khả năng tự di chuyển hoặc chuyển động trong không gian, thường là đối tượng thể hiện trong tác phẩm hội họa.
- tinh vệ(Từ cũ, Văn chương) chim nhỏ trong một truyện thần thoại Trung Quốc, vốn là người con gái chết đuối ở biển hóa thành. Chim này ngày ngày ngậm đá để lấp biển nhằm giải tỏa nỗi uất ức sâu sắc.
- tinh viTừ dùng để chỉ những người có thái độ tự mãn, cho rằng mình biết mọi thứ và giỏi hơn người khác.
- tịnh vô(Khẩu ngữ) giống như tịnh, thể hiện trạng thái vắng vẻ, không có ai.
- tịnh xáNhà ở thanh tịnh, thường được dùng để chỉ nơi cư ngụ của người tu hành.
- tinh xácTừ mô tả độ chính xác rất cao, bao gồm cả những chi tiết nhỏ.
- tình xưa nghĩa cũCụm từ chỉ sự gắn bó, tình cảm thân thiết trong quá khứ, thường liên quan đến những kỷ niệm tốt đẹp và mối quan hệ sâu sắc đã từng có.
- tinh ýCó khả năng nhận ra nhanh chóng những điều kín đáo, khó phát hiện.
- tình ýTình cảm, sự quan tâm, hoặc sự yêu mến mà một người dành cho người khác.
- tình yêuTình cảm yêu thương giữa nam và nữ.
- típLoại hoặc hạng người có đặc điểm chung nào đó, thường với hàm ý coi thường.
- títĐầu đề của bài báo, thường được in bằng chữ lớn.
- tịt(Khẩu ngữ) mẩn ngứa, thường do côn trùng đốt.
- tít mắt(Khẩu ngữ) Tình trạng mắt nhắm lại hoặc biểu hiện nhấp nháy do thích thú, sung sướng; thường được dùng để miêu tả trạng thái say mê, đến mức không còn quan tâm đến xung quanh.
- tịt mít(Khẩu ngữ) Không biết gì, hoàn toàn không nhận thức được hoặc không thể nghĩ ra được điều gì.
- tít mù(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tít' nhưng có độ mạnh hơn để diễn tả sự xa xôi hoặc độ cao đáng kể.
- tịt mùCụm từ diễn tả sự mờ mịt, không rõ ràng, ít khi được sử dụng.
- tít mù tắp(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như tít tắp, nhưng với sắc thái mạnh hơn.
- tịt ngòi(Thông tục) hoàn toàn không thể nói gì, thường do lúng túng hoặc không có lý do hợp lý trong cuộc hội thoại.
- tít tắpRất xa, rất dài, đến mức không còn nhìn thấy được nữa.
- tít thò lò(Khẩu ngữ) như từ 'tít' nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
- titanTitan là một loại kim loại mạnh mẽ, thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghiệp.
- titaniumKim loại màu xám thẫm, rất cứng, được sử dụng để chế tạo hợp kim chống mòn và chống gỉ.
- tiuNhạc cụ gõ được làm bằng đồng, có hình dáng giống như cái bát úp, thường được sử dụng cùng với nhạc cảnh.
- tiu nghỉuTừ miêu tả trạng thái buồn bã, xụ mặt do mất hứng hoặc thất vọng khi sự việc không diễn ra như mong đợi.
- tíu títTừ diễn tả sự bận rộn, hối hả, thường là của nhiều người.
- tlViết tắt của từ 'tin nhắn' thường được dùng trong giao tiếp trực tuyến.
- tồ(Khẩu ngữ) Biểu thị sự vụng về, khờ khạo, thiếu sự nhanh nhẹn, linh hoạt, không phù hợp với độ tuổi hoặc vóc dáng.
- tờMặt phẳng của một tờ giấy, được dùng để miêu tả trạng thái của cảnh vật hoàn toàn yên tĩnh, không có chút động.
- tô(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ địa tô (nói tắt).
- tổChỗ thường được che chắn bằng rơm rác, lá cây, v.v. để làm nơi ở, đẻ, nuôi con của một số loài vật.
- tó(Phương ngữ) Vật dùng làm nạng hoặc giá đỡ tạm thời.
- tơ(Từ cũ, Văn chương) sợi dây; biểu trưng cho mối tình gắn bó của đôi nam nữ.
- tốGió mạnh đổi chiều đột ngột trong cơn dông.
- tởRời ra hoặc làm cho các vật không còn kết dính với nhau.
- tỏ(Ít dùng) (mắt, tai của người già) vẫn còn tinh tường, vẫn có khả năng nhìn thấy và nghe rõ.
- to(Khẩu ngữ) chỉ người có địa vị hoặc quyền hạn cao.
- tớ(Từ cũ) Nghĩa là đầy tớ (nói tắt).
- tợ(Phương ngữ, Từ cũ) Được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc tương đồng trong một số ngữ cảnh.
- tộ(Phương ngữ) tô lớn được làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng.
- tổ ấmNơi ở ấm cúng, hạnh phúc của một gia đình, thường gắn liền với những kỷ niệm và sự gắn bó giữa các thành viên.
- tỏ bàyTương tự như bày tỏ, có nghĩa là biểu đạt hoặc thể hiện cảm xúc, suy nghĩ.
- tổ bố(Thông tục) rất lớn, lớn hơn mức bình thường.
- tố cáoHành động vạch trần những việc làm xấu xa, phạm pháp hoặc tội ác trước cơ quan có thẩm quyền hoặc trước công chúng.
- tổ chaCâu chửi thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
- tổ chảng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) rất lớn, vượt quá mức bình thường.
- tố chấtYếu tố bẩm sinh hoặc đặc điểm nổi bật ở một người.
- tổ chức(Khẩu ngữ) tổ chức lễ cưới (nói tắt), thường ở một sự kiện đặc biệt nào đó.
- to chuyện(Khẩu ngữ) Biến một vấn đề nhỏ thành chuyện lớn, gây ra sự rắc rối hoặc phiền phức.
- to con(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả một người có vóc dáng cao lớn.
- tố cộngTừ được sử dụng bởi chính quyền Sài Gòn trước năm 1975 để chỉ hành động tố cáo những người cộng sản, thực chất nhằm mục đích vu khống những người tham gia kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
- tổ dân phốĐơn vị cư dân ở thành phố, nằm dưới cấp phường, bao gồm một số hộ dân sống gần nhau.
- to đầu(người) mang tính chất cầm đầu, có kích thước lớn (thường được sử dụng với hàm ý khinh miệt hoặc mang tính hài hước).
- tổ đỉaBệnh ngoài da với các mụn nước xuất hiện sâu trong lòng bàn tay hoặc bàn chân, gây cảm giác đau và ngứa.
- tô điểmLàm cho có thêm màu sắc, làm cho đẹp hơn.
- tổ đổi côngMột hình thức tổ chức của người lao động, trong đó các thành viên cùng hợp tác để thực hiện công việc chung, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.
- tơ đồngTừ cũ chỉ âm thanh phát ra từ đàn, thường được dùng trong văn chương.
- to đùng(Khẩu ngữ) được dùng để chỉ kích thước rất lớn, vượt mức thông thường.
- tơ duyênSợi tơ hồng kết nối tình yêu giữa đôi trai gái; biểu thị cho tình yêu nam nữ và mối quan hệ vợ chồng.
- to ganCó gan làm những việc mạo hiểm mà không hề sợ hãi.
- to gan lớn mậtMô tả người hoặc hành động có tính gan dạ, mạnh mẽ, không sợ hãi.
- tờ gấpTài liệu giấy in một mặt hoặc hai mặt, thường được phát hành để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin giống như tờ rơi.
- tố giácHành động thông báo cho cơ quan nhà nước về một người hoặc hành vi vi phạm pháp luật.
- tô giớiKhu vực mà một cộng đồng hoặc một nhóm người nào đó sống, tập trung lại với nhau, thường có các đặc điểm văn hóa hoặc kinh tế đặc trưng.
- tơ hàoHành động chỉ liên quan hoặc chạm đến một cách nhẹ nhàng, thoáng qua.
- tò heĐồ chơi truyền thống của trẻ em, thường có hình dạng các con vật, được làm từ bột nặn hấp chín và được nhuộm màu sắc sống động.
- tợ hồTừ dùng trong phương ngữ hoặc có nguồn gốc cũ, ám chỉ hành động hoặc trạng thái giống như, gần giống.
- tố hộTừ dùng để chỉ hành động kêu hoặc la lên, thường để thu hút sự chú ý.
- tô hô(Khẩu ngữ) (cơ thể) ở trạng thái phơi bày một cách rõ ràng những phần cần được che kín.
- tờ hoaTừ cổ, dùng trong văn chương, có nghĩa tương tự như hoa tiên.
- tơ hoá họcSợi tổng hợp có độ mềm mại và mịn màng giống như tơ tằm.
- tơ hồngCây ký sinh có thân hình sợi nhỏ, màu vàng hoặc trắng lục, không có lá, thường quấn quanh cây chủ.
- tô hồngTô vẽ hoặc trình bày một cách thêm thắt, nhằm làm cho đẹp hơn so với thực tế.
- tổ hợpTổ hợp sản xuất, thường được nói tắt.
- tổ hợp sản xuấtHình thức tổ chức sản xuất quy mô nhỏ, trong đó các người lao động góp vốn và cùng làm việc trong một ngành sản xuất hoặc dịch vụ.
- to kếch(Khẩu ngữ) quá lớn, quá mức cần thiết, thường gây phản cảm hoặc mất cân đối.
- to kềnhTừ dùng để chỉ sự lớn quá mức, nhìn có vẻ cồng kềnh và không gọn gàng.
- tố khổHành động chỉ ra nỗi khổ của bản thân để lên án hoặc chỉ trích người đã gây ra điều đó.
- tổ khúcHình thức âm nhạc bao gồm nhiều khúc nhạc nối tiếp nhau, tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.
- tơ lơ mơDùng để chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu sự tập trung.
- to lớnDiễn tả điều gì đó có kích thước hoặc tầm quan trọng lớn.