tổ khúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổ khúc (Danh từ)

Hình thức âm nhạc bao gồm nhiều khúc nhạc nối tiếp nhau, tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.

Ví dụ (4)
  • 1."Tổ khúc múa"
  • 2."Tổ khúc dân ca"
  • 3."Tổ khúc giao hưởng là một phần quan trọng trong buổi hòa nhạc."
  • 4."Chúng tôi đã biểu diễn tổ khúc nhạc jazz trong bữa tiệc."

Lưu ý khi sử dụng "tổ khúc"

Lưu ý về danh từ

"tổ khúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổ khúc"

tổ khúc là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức âm nhạc bao gồm nhiều khúc nhạc nối tiếp nhau, tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh. Ví dụ: "Tổ khúc múa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này