tơ đồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tơ đồng (Danh từ)

Từ cũ chỉ âm thanh phát ra từ đàn, thường được dùng trong văn chương.

Ví dụ (3)
  • 1.""Cùng trong một tiếng tơ đồng, Người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm!""
  • 2."Âm thanh của tiếng tơ đồng làm cho lòng người xao xuyến."
  • 3."Những giai điệu từ tơ đồng vang vọng khắp không gian."

Lưu ý khi sử dụng "tơ đồng"

Lưu ý về danh từ

"tơ đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tơ đồng"

tơ đồng là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ chỉ âm thanh phát ra từ đàn, thường được dùng trong văn chương. Ví dụ: ""Cùng trong một tiếng tơ đồng, Người ngoài cười nụ, người trong khóc thầm!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này