tít mù
Định nghĩa
Nghĩa 1: tít mù (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tít' nhưng có độ mạnh hơn để diễn tả sự xa xôi hoặc độ cao đáng kể.
- 1."Tít"
- 2."Xa tít mù"
- 3."Bay cao tít mù"
- 4."Nhìn thấy nhà ở xa tít mù."
Câu hỏi thường gặp về "tít mù"
tít mù là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tít' nhưng có độ mạnh hơn để diễn tả sự xa xôi hoặc độ cao đáng kể. Ví dụ: "Tít"
Từ liên quan
tính đồng nhất
Khái niệm trong triết học chỉ trạng thái của một sự vật mà không thay đổi bản chất của nó.
típ
Loại hoặc hạng người có đặc điểm chung nào đó, thường với hàm ý coi thường.
tít
Đầu đề của bài báo, thường được in bằng chữ lớn.
tít mù tắp
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như tít tắp, nhưng với sắc thái mạnh hơn.
tít mắt
(Khẩu ngữ) Tình trạng mắt nhắm lại hoặc biểu hiện nhấp nháy do thích thú, sung sướng; thường được dùng để miêu tả trạng thái say mê, đến mức không còn quan tâm đến xung quanh.
tít thò lò
(Khẩu ngữ) như từ 'tít' nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.