tít tắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tít tắp (Tính từ)
Rất xa, rất dài, đến mức không còn nhìn thấy được nữa.
- 1."Xa tít tắp."
- 2."Con đường dài tít tắp."
- 3."Núi non trập trùng tít tắp phía chân trời."
Lưu ý khi sử dụng "tít tắp"
Lưu ý về tính từ
"tít tắp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tít tắp"
tít tắp là tính từ trong tiếng Việt. Rất xa, rất dài, đến mức không còn nhìn thấy được nữa. Ví dụ: "Xa tít tắp."
Từ liên quan
tít mù tắp
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như tít tắp, nhưng với sắc thái mạnh hơn.
tít mắt
(Khẩu ngữ) Tình trạng mắt nhắm lại hoặc biểu hiện nhấp nháy do thích thú, sung sướng; thường được dùng để miêu tả trạng thái say mê, đến mức không còn quan tâm đến xung quanh.
tít thò lò
(Khẩu ngữ) như từ 'tít' nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
tíu tít
Từ diễn tả sự bận rộn, hối hả, thường là của nhiều người.
tò he
Đồ chơi truyền thống của trẻ em, thường có hình dạng các con vật, được làm từ bột nặn hấp chín và được nhuộm màu sắc sống động.
tò mò
Có tính chất ham muốn biết cái gì đó, thường là về thông tin hoặc điều gì chưa biết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.