tơ hồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tơ hồng (Danh từ)

Cây ký sinh có thân hình sợi nhỏ, màu vàng hoặc trắng lục, không có lá, thường quấn quanh cây chủ.

Ví dụ (2)
  • 1."Tơ hồng thường phát triển mạnh trên các cây thân gỗ."
  • 2."Khi nhìn từ xa, những sợi tơ hồng tạo nên một hình ảnh khá đẹp mắt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tơ hồng (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Sợi chỉ đỏ, biểu trưng cho tình duyên do trời định, theo một điển tích cổ của Trung Quốc.

Ví dụ (1)
  • 1.""Dây tơ hồng chưa xe đã mắc, Rượu quỳnh tương chưa nhắp đã say.""

Lưu ý khi sử dụng "tơ hồng"

Lưu ý về danh từ

"tơ hồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tơ hồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tơ hồng"

tơ hồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây ký sinh có thân hình sợi nhỏ, màu vàng hoặc trắng lục, không có lá, thường quấn quanh cây chủ. Ví dụ: "Tơ hồng thường phát triển mạnh trên các cây thân gỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này