tịnh thổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tịnh thổ (Danh từ)
Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tịnh độ.
- 1."Tịnh độ"
- 2."Mọi người tìm về tịnh thổ như một nơi an lạc."
- 3."Tịnh thổ được xem là cõi thanh tịnh trong các giáo lý Phật giáo."
Lưu ý khi sử dụng "tịnh thổ"
Lưu ý về danh từ
"tịnh thổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tịnh thổ"
tịnh thổ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tịnh độ. Ví dụ: "Tịnh độ"
Từ liên quan
tịch thâu
Một từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động lặng lẽ hoặc yên tĩnh.
tịnh
Tính tổng khối lượng hàng hóa mà không tính bao bì.
tịnh giới
Theo đúng các điều răn cấm của đạo Phật nhằm giữ cho tâm hồn và hành vi được thanh tịnh.
tịnh tiến
Từ dùng để chỉ việc tiến lên một cách từ từ hoặc dần dần.
tịnh vô
(Khẩu ngữ) giống như tịnh, thể hiện trạng thái vắng vẻ, không có ai.
tịnh xá
Nhà ở thanh tịnh, thường được dùng để chỉ nơi cư ngụ của người tu hành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.