tịnh thổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tịnh thổ (Danh từ)

Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tịnh độ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tịnh độ"
  • 2."Mọi người tìm về tịnh thổ như một nơi an lạc."
  • 3."Tịnh thổ được xem là cõi thanh tịnh trong các giáo lý Phật giáo."

Lưu ý khi sử dụng "tịnh thổ"

Lưu ý về danh từ

"tịnh thổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tịnh thổ"

tịnh thổ là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương đương với tịnh độ. Ví dụ: "Tịnh độ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này