tinh kì
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh kì (Danh từ)
Từ cũ dùng để chỉ cờ xí.
- 1."Tinh kì phấp phới."
- 2."Sân vận động được trang trí bằng nhiều tinh kì rực rỡ."
- 3."Cờ xí bay phấp phới tạo không khí lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "tinh kì"
Lưu ý về danh từ
"tinh kì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tinh kì"
tinh kì là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ dùng để chỉ cờ xí. Ví dụ: "Tinh kì phấp phới."
Từ liên quan
tinh khí
Ít dùng, có nghĩa tương tự như tinh dịch.
tinh khôi
(Văn chương) hoàn toàn tinh khiết, thuần khiết với một tính chất nào đó, tạo cảm giác tươi đẹp và trong sáng.
tinh khôn
Khôn ngoan và lanh lợi, thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc loài vật.
tinh kỳ
Thuật ngữ cổ, chỉ một khoảng thời gian hay thời điểm cụ thể.
tinh luyện
Quá trình loại bỏ các tạp chất để thu được chất liệu có độ sạch cao.
tinh lọc
Hành động làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch, tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc những thành phần không cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.