tỉnh táo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỉnh táo (Tính từ)
Ở trạng thái minh mẫn, không để cho các tình huống phức tạp ảnh hưởng đến tư tưởng và cảm xúc.
- 1."Đầu óc tỉnh táo."
- 2."Quá nóng giận nên mất tỉnh táo."
- 3."Ngồi thiền giúp tôi giữ được tâm trí tỉnh táo."
- 4."Khi đối mặt với khó khăn, cần giữ sự tỉnh táo để tìm ra giải pháp."
Lưu ý khi sử dụng "tỉnh táo"
Lưu ý về tính từ
"tỉnh táo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh táo"
tỉnh táo là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái minh mẫn, không để cho các tình huống phức tạp ảnh hưởng đến tư tưởng và cảm xúc. Ví dụ: "Đầu óc tỉnh táo."
Từ liên quan
tỉnh queo
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa là tỉnh táo, không có biểu hiện cảm xúc rõ ràng.
tỉnh rụi
Từ miêu tả trạng thái tỉnh táo, không say xỉn, hoặc không bị ảnh hưởng bởi rượu bia; thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
tỉnh thành
Địa điểm đô thị, được phân biệt với vùng nông thôn.
tỉnh uỷ
Cơ quan lãnh đạo của đảng bộ tỉnh.
tỉnh uỷ viên
Uỷ viên của ban chấp hành Đảng bộ tỉnh, người tham gia vào việc điều hành và chỉ đạo hoạt động của Đảng ở cấp tỉnh.
tỉnh đoàn
Cấp bộ tỉnh của tổ chức đoàn thanh niên, thường tham gia vào các hoạt động xã hội, văn hóa và giáo dục tại địa phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.