tinh tú
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh tú (Danh từ)
Sao trên bầu trời (nói một cách tổng quát).
- 1."Các vì tinh tú trong đêm rất sáng."
- 2."Chiêm ngưỡng các tinh tú là sở thích của tôi."
Lưu ý khi sử dụng "tinh tú"
Lưu ý về danh từ
"tinh tú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tinh tú"
tinh tú là danh từ trong tiếng Việt. Sao trên bầu trời (nói một cách tổng quát). Ví dụ: "Các vì tinh tú trong đêm rất sáng."
Từ liên quan
tinh tinh
Một loại động vật có lông, giống như một con khỉ nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng.
tinh trùng
Tế bào sinh dục đực được sản xuất tại tinh hoàn, có khả năng vận động và tham gia vào quá trình thụ tinh.
tinh tuý
Chất lượng của đồ vật hoặc con người có giá trị tinh thần cao, tinh khiết và sâu sắc.
tinh tươm
Từ dùng để chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp, và sạch sẽ.
tinh tướng
Sự khéo léo, thông minh trong hành động, thái độ hoặc cách giải quyết vấn đề.
tinh tường
Rõ ràng và chính xác, thể hiện sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.