tĩnh toạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tĩnh toạ (Động từ)
Ngồi một cách yên tĩnh để suy ngẫm về giáo lý của Đạo Phật.
- 1."Sư cụ tĩnh toạ."
- 2."Người tu hành thường dành thời gian để tĩnh toạ mỗi ngày."
- 3."Tĩnh toạ giúp con người tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn."
Lưu ý khi sử dụng "tĩnh toạ"
Lưu ý về động từ
"tĩnh toạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh toạ"
tĩnh toạ là động từ trong tiếng Việt. Ngồi một cách yên tĩnh để suy ngẫm về giáo lý của Đạo Phật. Ví dụ: "Sư cụ tĩnh toạ."
Từ liên quan
tĩnh mạch
Mạch máu mang máu từ các cơ quan trong cơ thể trở về tim.
tĩnh mịch
Yên tĩnh và vắng vẻ, không có những hoạt động hay tiếng ồn.
tĩnh thổ
(Từ cũ) chỉ nơi chốn thanh tĩnh, an lành như tịnh độ.
tĩnh trí
Bình tĩnh và tỉnh táo để suy xét và xử lý tình huống.
tĩnh tâm
Giữ cho tâm trí bình ổn, không bị xao lãng hay cảm xúc chi phối.
tĩnh tại
Ở yên một chỗ, không di chuyển hoặc rất ít di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.