tó
Định nghĩa
Nghĩa 1: tó (Danh từ)
(Phương ngữ) Vật dùng làm nạng hoặc giá đỡ tạm thời.
- 1."Cây tó"
- 2."Anh ấy dùng một cây tó để chống đỡ khi đi bộ."
- 3."Cần có một cây tó để đỡ chiếc xe hỏng."
Lưu ý khi sử dụng "tó"
Lưu ý về danh từ
"tó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tó"
tó là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Vật dùng làm nạng hoặc giá đỡ tạm thời. Ví dụ: "Cây tó"
Từ liên quan
tòng sự
Từ cổ, chỉ hành động làm việc tại một cơ quan, đơn vị nào đó.
tòng teng
Diễn tả trạng thái có âm thanh hoặc cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu như tiếng nước chảy, hoặc có thể liên quan đến hình thức dễ thương, đáng yêu.
tòng tọc
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ các loại máy móc hoặc xe cộ cũ, thường xuyên hỏng hóc và hoạt động không ổn định.
tóc
Từ khẩu ngữ dùng để chỉ dây tóc, thường là dây điện.
tóc bạc da mồi
Sự kết hợp của màu tóc bạc với da có màu sắc như màu mồi, thường xuất hiện ở người lớn tuổi.
tóc mai
Tóc mọc ở hai bên thái dương của người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.