tổ cha

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổ cha (Danh từ)

Câu chửi thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trời ơi, sao lại có chuyện này, tổ cha cái công ty này!"
  • 2."Hôm nay lại bị muộn giờ, tổ cha thật không thể chịu nổi."
  • 3."Mỗi lần gặp khó khăn, tôi lại nghĩ đến tổ cha những gì đã chịu đựng."
2
Thán từ

Nghĩa 2: tổ cha (Thán từ)

Một từ dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường gắn liền với sự bất mãn hoặc cay đắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổ cha, sao mà giá lại cao thế này!"
  • 2."Ôi tổ cha, hôm nay trời thật nóng."
  • 3."Tổ cha, tôi đã nói rồi mà không ai nghe cả!"

Lưu ý khi sử dụng "tổ cha"

Lưu ý về danh từ

"tổ cha" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tổ cha" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tổ cha"

tổ cha là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Câu chửi thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: "Trời ơi, sao lại có chuyện này, tổ cha cái công ty này!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này