tộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tộ (Danh từ)
(Phương ngữ) tô lớn được làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng.
- 1."Ăn hết một tộ cháo."
- 2."Cả nhà cùng ăn một tộ cơm vào bữa tối."
Lưu ý khi sử dụng "tộ"
Lưu ý về danh từ
"tộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tộ"
tộ là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) tô lớn được làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng. Ví dụ: "Ăn hết một tộ cháo."
Từ liên quan
tổng đốc
Chức vụ của quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh lớn trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
tổng đội
Tổ chức bao gồm nhiều đội làm chung một nhiệm vụ.
tổng động viên
Hành động huy động sức lực và tài nguyên của toàn bộ đất nước.
tộc
Thuật ngữ chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc ngôn ngữ.
tộc danh
Tên gọi của một tộc người, thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc dân tộc và văn hóa của họ.
tộc người
Cộng đồng người có tên gọi, vùng lãnh thổ sinh sống, ngôn ngữ, và các đặc trưng văn hóa, sinh hoạt riêng biệt (có thể là một bộ lạc, bộ tộc hoặc dân tộc).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.