tố

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tố (Danh từ)

Gió mạnh đổi chiều đột ngột trong cơn dông.

Ví dụ (3)
  • 1.""Mây gặp rồng, cơn dông cơn tố, Cá gặp nước, cơn ngược cơn xuôi.""
  • 2."Cơn tố làm cây cối đổ xuống."
  • 3."Khi cơn tố đến, mọi người đều phải tìm nơi trú ẩn."
2
Động từ

Nghĩa 2: tố (Động từ)

(Khẩu ngữ) Nói công khai để mọi người biết về hành vi sai trái hoặc phạm pháp của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tố tội ác của cường hào ác bá."
  • 2."Cô ấy đã tố cáo hành vi tham nhũng trong cơ quan."
  • 3."Anh ta không ngại tố cáo những việc sai trái mà mình chứng kiến."

Lưu ý khi sử dụng "tố"

Lưu ý về động từ

"tố" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tố" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tố"

tố là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Gió mạnh đổi chiều đột ngột trong cơn dông. Ví dụ: ""Mây gặp rồng, cơn dông cơn tố, Cá gặp nước, cơn ngược cơn xuôi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này