tình sử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tình sử (Danh từ)

Câu chuyện tình yêu chứa đựng nhiều tình tiết éo le và phức tạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Một thiên tình sử."
  • 2."Câu chuyện của họ quả thực là một tình sử đầy nước mắt."
  • 3."Trong tiểu thuyết này, tác giả đã khắc họa một tình sử bi thương nhưng cũng rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "tình sử"

Lưu ý về danh từ

"tình sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tình sử"

tình sử là danh từ trong tiếng Việt. Câu chuyện tình yêu chứa đựng nhiều tình tiết éo le và phức tạp. Ví dụ: "Một thiên tình sử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này