tình sử
Định nghĩa
Nghĩa 1: tình sử (Danh từ)
Câu chuyện tình yêu chứa đựng nhiều tình tiết éo le và phức tạp.
- 1."Một thiên tình sử."
- 2."Câu chuyện của họ quả thực là một tình sử đầy nước mắt."
- 3."Trong tiểu thuyết này, tác giả đã khắc họa một tình sử bi thương nhưng cũng rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "tình sử"
Lưu ý về danh từ
"tình sử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tình sử"
tình sử là danh từ trong tiếng Việt. Câu chuyện tình yêu chứa đựng nhiều tình tiết éo le và phức tạp. Ví dụ: "Một thiên tình sử."
Từ liên quan
tình quân
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương đương với tình lang, chỉ người yêu trong thơ ca.
tình si
(Văn chương) tình yêu tha thiết, say mê đến mức ngây dại, cuồng cuộn.
tình sâu nghĩa nặng
Mối quan hệ hoặc tình cảm giữa hai người có sự gắn bó và trách nhiệm sâu sắc.
tình tang
(Khẩu ngữ) chỉ mối quan hệ tình cảm không nghiêm túc, thường không bền lâu.
tình thâm
Tình cảm sâu sắc, nghĩa tình bền chặt giữa người với người.
tình thương
Tình cảm thương yêu, chia sẻ và đùm bọc một cách sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.