tinh vân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tinh vân (Danh từ)

Vệt sáng mờ ảo trên bầu trời đêm, được hình thành bởi các đám khí và bụi phát sáng hoặc bởi ánh sáng từ những cụm sao xa xôi trong vũ trụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đám tinh vân đẹp lung linh giữa bầu trời sao."
  • 2."Vệt tinh vân trải dài như một dải ngân hà trên bầu trời."
  • 3."Các thiên văn học thường nghiên cứu các tinh vân để hiểu thêm về sự hình thành của sao."

Lưu ý khi sử dụng "tinh vân"

Lưu ý về danh từ

"tinh vân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tinh vân"

tinh vân là danh từ trong tiếng Việt. Vệt sáng mờ ảo trên bầu trời đêm, được hình thành bởi các đám khí và bụi phát sáng hoặc bởi ánh sáng từ những cụm sao xa xôi trong vũ trụ. Ví dụ: "Đám tinh vân đẹp lung linh giữa bầu trời sao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này