tiu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiu (Danh từ)

Nhạc cụ gõ được làm bằng đồng, có hình dáng giống như cái bát úp, thường được sử dụng cùng với nhạc cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng cảnh tiếng tiu."
  • 2."Âm thanh của tiếng tiu vang lên hòa cùng với điệu múa."
  • 3."Những bản nhạc truyền thống thường có sự góp mặt của tiếng tiu."
2
Động từ

Nghĩa 2: tiu (Động từ)

(Khẩu ngữ) Chỉ hành động vụt một cách nhanh chóng, thường trong các môn thể thao như bóng bàn hay quần vợt.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã tiu bóng mạnh quá, khiến đối thủ không kịp phản ứng."
  • 2."Cần phải biết cách tiu bóng chính xác để giành điểm."
  • 3."Khi chơi tennis, anh ấy thường tiu bóng cao."

Lưu ý khi sử dụng "tiu"

Lưu ý về động từ

"tiu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tiu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiu"

tiu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nhạc cụ gõ được làm bằng đồng, có hình dáng giống như cái bát úp, thường được sử dụng cùng với nhạc cảnh. Ví dụ: "Tiếng cảnh tiếng tiu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này