tinh nhuệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh nhuệ (Tính từ)
Được trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu mạnh mẽ, thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang.
- 1."Đội quân tinh nhuệ"
- 2."Những đơn vị tinh nhuệ luôn sẵn sàng cho mọi nhiệm vụ."
- 3."Chúng ta cần xây dựng một lực lượng tinh nhuệ để bảo vệ tổ quốc."
Lưu ý khi sử dụng "tinh nhuệ"
Lưu ý về tính từ
"tinh nhuệ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tinh nhuệ"
tinh nhuệ là tính từ trong tiếng Việt. Được trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu mạnh mẽ, thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang. Ví dụ: "Đội quân tinh nhuệ"
Từ liên quan
tinh mơ
Thời điểm sáng sớm, khi trời vẫn còn tối hoặc vừa mới sáng.
tinh nghịch
Hay đùa nghịch theo cách thông minh, láu cá.
tinh nhanh
Có vẻ thông minh, nhạy bén và nhanh nhẹn.
tinh nhạy
Rất nhạy cảm và tinh tế, cảm nhận được cả những điều nhỏ nhặt.
tinh quái
Từ miêu tả sự tinh ranh, quỷ quái, thường biểu hiện qua hành động hoặc biểu cảm.
tinh quặng
Quặng đã được xử lý để loại bỏ tạp chất, chứa ít đất đá hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.