típ
Định nghĩa
Nghĩa 1: típ (Danh từ)
Loại hoặc hạng người có đặc điểm chung nào đó, thường với hàm ý coi thường.
- 1."Ông thuộc típ người bảo thủ."
- 2."Cô ấy không thích những típ người hay phàn nàn."
- 3."Họ là típ người rất khó tiếp cận."
Lưu ý khi sử dụng "típ"
Lưu ý về danh từ
"típ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "típ"
típ là danh từ trong tiếng Việt. Loại hoặc hạng người có đặc điểm chung nào đó, thường với hàm ý coi thường. Ví dụ: "Ông thuộc típ người bảo thủ."
Từ liên quan
tính đảng
Khuynh hướng trong công tác, hoạt động, v.v. ảnh hưởng bởi hệ tư tưởng của đảng.
tính đố
Từ dùng để chỉ các bài toán hay câu đố yêu cầu người giải đưa ra đáp án dựa trên suy luận.
tính đồng nhất
Khái niệm trong triết học chỉ trạng thái của một sự vật mà không thay đổi bản chất của nó.
tít
Đầu đề của bài báo, thường được in bằng chữ lớn.
tít mù
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tít' nhưng có độ mạnh hơn để diễn tả sự xa xôi hoặc độ cao đáng kể.
tít mù tắp
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như tít tắp, nhưng với sắc thái mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.