tính toán
Định nghĩa
Nghĩa 1: tính toán (Động từ)
Hành động suy nghĩ, cân nhắc thiệt hơn cho bản thân.
- 1."Tính toán hơn thiệt."
- 2."Con người thường có xu hướng tính toán."
- 3."Trước khi quyết định, tôi cần tính toán kỹ lưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "tính toán"
Lưu ý về động từ
"tính toán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tính toán"
tính toán là động từ trong tiếng Việt. Hành động suy nghĩ, cân nhắc thiệt hơn cho bản thân. Ví dụ: "Tính toán hơn thiệt."
Từ liên quan
tính năng
Tính năng là những đặc điểm, chức năng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, giúp người dùng hiểu và sử dụng hiệu quả hơn.
tính nết
Tính cách và nết người, nói chung về phẩm chất và hành vi.
tính sổ
Tính toán, kiểm tra lại các khoản tiền để biết tổng số nợ hoặc có.
tính trạng
Đặc tính về hình thái và sinh lý dùng để phân biệt các cá thể cùng loài hoặc cùng giống với nhau.
tính tình
Tổng thể các đặc điểm tâm lý và cảm xúc của mỗi người, được thể hiện qua cách đối xử với người khác và trong công việc.
tính tư tưởng
Sự gắn bó tự nguyện với một hệ tư tưởng cụ thể, thể hiện qua tác phẩm văn học, nghệ thuật và trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.