to đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: to đầu (Tính từ)
(người) mang tính chất cầm đầu, có kích thước lớn (thường được sử dụng với hàm ý khinh miệt hoặc mang tính hài hước).
- 1."Tóm những đứa to đầu."
- 2."Hắn là một kẻ to đầu trong nhóm bạn."
- 3."Chúng ta cần phải làm việc với những người to đầu hơn để có quyết định đúng đắn."
Lưu ý khi sử dụng "to đầu"
Lưu ý về tính từ
"to đầu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "to đầu"
to đầu là tính từ trong tiếng Việt. (người) mang tính chất cầm đầu, có kích thước lớn (thường được sử dụng với hàm ý khinh miệt hoặc mang tính hài hước). Ví dụ: "Tóm những đứa to đầu."
Từ liên quan
to tổ bố
Cách nói thông tục để chỉ điều gì đó rất lớn hoặc khổng lồ.
to xù
(Khẩu ngữ) to một cách thô kệch, không đẹp mắt.
to đùng
(Khẩu ngữ) được dùng để chỉ kích thước rất lớn, vượt mức thông thường.
toa
Bộ phận của phương tiện vận tải, thường là một chiếc xe lửa có đầu máy kéo, được thiết kế để chở người hoặc hàng hoá trên đường ray.
toa lét
Buồng có các thiết bị như bệ xí, lavabo, gương, v.v., chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
toa xe
Toa là phần của phương tiện giao thông đường sắt, thường dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.