Từ vựng vần T (trang 22/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tơ lòng(Từ cũ, Văn chương) nỗi thương nhớ người yêu vẫn vương vấn trong lòng, như các sợi tơ quấn quýt.
- tơ lụaHàng dệt từ tơ tằm, bao gồm các sản phẩm như lụa, vải, và các loại hàng dệt khác.
- tô lục chuốt hồngMột loại tô có hình dáng đẹp, thường được dùng để đựng đồ ăn, thường có màu xanh và được trang trí với họa tiết hồng.
- tơ màngNghĩ đến và khao khát điều gì đó, thường mang tính mơ ước.
- tơ mànhSợi tơ mảnh, thường được dùng trong văn chương để ví von về tình yêu gắn bó giữa đôi trai gái.
- tờ mây(Từ cũ, Văn chương) Là loại giấy hoa tiên có vẽ hình mây, thường được dùng trong văn thơ.
- tở mở(Phương ngữ) diễn tả sự vui vẻ, phấn khởi hoặc vui sướng
- tơ mơChỉ trạng thái còn mơ hồ, chưa rõ ràng hoặc chưa chắc chắn.
- tò mòCó tính chất ham muốn biết cái gì đó, thường là về thông tin hoặc điều gì chưa biết.
- tờ mờ(trời) còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn rõ cảnh vật.
- tờ mờ đấtTừ dùng để chỉ thời điểm tờ mờ sáng, khi mà ánh sáng chưa đủ để nhìn rõ mặt đất.
- tô mộcCây nhỡ có gai, lá kép giống như lông chim, với quả hóa gỗ hình dẹt và gỗ có màu đỏ. Loại gỗ này được dùng để nhuộm và làm thuốc.
- to mồm(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói lớn tiếng, nhiều lời, không kiêng nể ai cả.
- tố ngaMột từ cũ trong văn chương chỉ người con gái xinh đẹp.
- to nhỏ(Khẩu ngữ) nói chuyện một cách lén lút, ẩn ý hoặc bí mật với nhau.
- tô nôThùng gỗ lớn, có hình trụ, bụng phình, hai đáy được đóng kín, được sử dụng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở.
- tố nữTừ cũ chỉ người phụ nữ thanh nhã, xinh đẹp, giống như tố nga.
- tổ phụ(Từ cũ) Ông nội hoặc ông ngoại; thường được dùng để chỉ ông bà, tổ tiên nói chung.
- tổ quốcĐất nước mà cha ông đã xây dựng và để lại, gắn liền với tình cảm và trách nhiệm của người dân đối với nó.
- tờ rơiTờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hoặc quảng cáo, thường được rải, thả ở nơi đông người hoặc phát một cách rộng rãi.
- tờ rờiTừ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như 'tờ rơi'.
- tờ-rớtMột mảnh giấy mỏng, thường được sử dụng để ghi chép hoặc in ấn.
- tơ rưngMột loại tơ rất mảnh, mềm và bóng, thường được sử dụng trong may mặc.
- tô son điểm phấnHành động trang điểm bằng cách sử dụng mỹ phẩm như son môi, phấn phủ để làm đẹp hơn.
- tô son trát phấnHành động trang điểm khuôn mặt bằng son, phấn để làm đẹp.
- to sụ(Khẩu ngữ) quá lớn, có vẻ nặng nề và cồng kềnh.
- tổ sưTừ dùng để chỉ về một người hoặc một tình huống một cách mỉa mai, thường mang nghĩa xúc phạm.
- to sùTừ ít sử dụng, chỉ sự lớn lao, đồ sộ hoặc khổng lồ.
- tơ tằmSợi tơ do con tằm nhả ra, được sử dụng để dệt vải và lụa.
- to tát(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ điều gì lớn lao hoặc quan trọng (thường ở nghĩa khái quát).
- tò teTừ mô phỏng âm thanh của tiếng kèn thổi.
- tô-temHình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm người hoặc tổ chức, thường có liên quan đến văn hóa và tín ngưỡng.
- tổ tiênSinh vật cổ đại đã trải qua quá trình tiến hóa để trở thành các loài sinh vật hiện đại, có mối liên hệ với chúng.
- to tiếngLớn tiếng khi cãi cọ hay tranh luận với nhau.
- tơ tìnhTình yêu thấm sâu, khó phai như các sợi tơ.
- tỏ tìnhHành động bày tỏ tình cảm của mình cho người mình yêu biết.
- tồ tồ(Khẩu ngữ) từ mô phỏng tiếng nước chảy từ trên cao xuống thành dòng mạnh mẽ.
- to tổ bốCách nói thông tục để chỉ điều gì đó rất lớn hoặc khổng lồ.
- tơ tócBộ tóc mềm mượt, thường được dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp thanh tao.
- tổ tômTrò chơi sử dụng bộ bài có một trăm hai mươi quân, thường cho năm người tham gia.
- tổ tôngTừ có nghĩa là tổ tiên, chỉ những người đã sinh ra và nuôi dưỡng các thế hệ sau.
- tờ trìnhVăn bản chứa thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn đề, được trình lên cấp trên để xem xét và phê duyệt.
- tơ trúc(Thuật ngữ cổ, trong văn chương) dây đàn và ống sáo; biểu thị âm thanh của đàn và sáo.
- tổ trưởngNgười đứng đầu và quản lý các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức nhỏ.
- tố tụngTiến hành các hoạt động như khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử các vụ án hình sự.
- tơ tưởng(Khẩu ngữ) Nghĩ suy liên tục và không ngừng về người hoặc điều mà mình khao khát, mong đợi.
- tỏ tườngBiết rõ ràng, tường tận về một vấn đề nào đó.
- to tướng(Khẩu ngữ) rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- tỏ vẻBiểu hiện ra bề ngoài một thái độ hoặc trạng thái tình cảm nào đó để người khác nhận thấy.
- tô vẽHành động tô và vẽ; thường được dùng để chỉ việc bịa đặt, thêm thắt để làm cho cái gì đó trông hay hơn hoặc tốt đẹp hơn.
- tổ viênThành viên không đảm nhận vị trí lãnh đạo trong một tổ chức.
- tò vòHình dạng cong vòm, tương tự như hình tổ tò vò.
- tơ vòTơ bị vò rối, thường được dùng để ví von tình huống rối rắm mà khó tìm ra cách giải quyết.
- tơ vươngSự quyến luyến, lưu luyến trong tình cảm, nhất là khi có sự phân ly.
- to xù(Khẩu ngữ) to một cách thô kệch, không đẹp mắt.
- toá(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'túa', diễn tả sự phát tán hoặc phân tán.
- toaBộ phận của phương tiện vận tải, thường là một chiếc xe lửa có đầu máy kéo, được thiết kế để chở người hoặc hàng hoá trên đường ray.
- toảKhông gian mở rộng ra và che phủ một diện tích tương đối lớn.
- toàTừ dùng để chỉ các công trình xây dựng lớn.
- toà ánCơ quan nhà nước có chức năng xét xử các vụ án hình sự và dân sự.
- toà án thượng thẩmTòa án cấp cao có chức năng xem xét lại những bản án hoặc quyết định của các tòa án cấp dưới đã có hiệu lực pháp luật, nếu có cơ sở cần phải xử lại.
- toà báoCơ quan xuất bản và phát hành các ấn phẩm báo chí.
- toạ đàmHọp mặt nhằm trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- toạ đăngĐèn để bàn có kích thước lớn, sử dụng dầu hỏa để thắp sáng.
- toạ độMỗi số trong một hệ thống số dùng để xác định vị trí của một điểm trên một đường, một mặt phẳng hoặc trong không gian ba chiều.
- toà giám mụcNơi cư trú và làm việc của giám mục, người phụ trách một giáo phận.
- toà giảngNơi mà linh mục đứng để giảng đạo trong nhà thờ.
- toạ lạc(Trang trọng) Diễn tả vị trí của nhà cửa hoặc đất đai ở một địa điểm cụ thể.
- toa létBuồng có các thiết bị như bệ xí, lavabo, gương, v.v., chuyên dùng cho nhu cầu vệ sinh cá nhân.
- toả nhiệtHiện tượng phát ra nhiệt lượng ra môi trường xung quanh.
- toà senChỗ ngồi thiêng liêng của Phật, thường được tạc hình hoa sen; từ này cũng được dùng để chỉ Phật trong cách gọi của tín đồ Phật giáo.
- toà soạnCơ quan phụ trách việc biên tập và phát hành của một tờ báo hoặc tạp chí.
- toà thánhNơi cư trú và làm việc của giáo hoàng, đồng thời là trung tâm điều hành cao nhất của Giáo hội Công giáo.
- toạ thiềnHành động ngồi im lặng theo cách riêng, giữ cho cả thân thể và tâm trí không bị xao động, thường theo truyền thống của đạo Phật.
- toa xeToa là phần của phương tiện giao thông đường sắt, thường dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
- toácTừ dùng để chỉ hành động mở miệng quá rộng, thường không đẹp mắt.
- toạcRách lớn, thường theo chiều dài.
- toác hoácNói lớn tiếng, diễn đạt một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
- toàiTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như nhoài.
- toạiĐược như ý muốn, đạt được điều mình mong ước.
- toại nguyệnĐạt được sự hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó.
- toan(Khẩu ngữ) chỉ chất acid.
- toànTất cả, bao gồm mọi thành phần tạo nên một chỉnh thể.
- toánTập hợp gồm một nhóm người cùng thực hiện một công việc nào đó.
- toàn bích(Văn chương) Có vẻ đẹp hoàn hảo, không thể chê trách ở bất kỳ điểm nào, giống như một viên ngọc quý không tì vết.
- toàn bộTất cả các phần, bộ phận của một chỉnh thể.
- toàn cảnhToàn bộ những sự vật, hiện tượng có thể quan sát được ở một nơi, một thời điểm nhất định.
- toàn cầuKhái niệm chỉ toàn bộ thế giới, trên phạm vi toàn cầu.
- toàn cầu hoáLàm cho một hiện tượng hoặc hoạt động trở nên rộng lớn và diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
- toàn cụcToàn bộ tình hình chung của một hệ thống hoặc tổ chức.
- toàn diệnChỉ tính chất hoặc điều gì đó bao quát, không thiếu sót hay thiếu sót nào.
- toán đốBài toán yêu cầu thực hiện các phép tính để tìm ra đại lượng chưa biết từ những thông tin đã cho.
- toán họcKhoa học nghiên cứu các mối quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
- toán kinh tếNgành khoa học áp dụng các phương pháp toán học và lý thuyết điều khiển để nghiên cứu các hiện tượng kinh tế, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến quản lý kinh tế.
- toán loạn(Khẩu ngữ) Hành động gây ra sự hỗn loạn, rối rắm, thiếu trật tự.
- toàn lựcToàn bộ sức lực hiện có để thực hiện một việc gì đó.
- toàn mĩHoàn toàn tốt đẹp, không có khuyết điểm.
- toàn mỹHoàn hảo, không có khuyết điểm, rất đẹp và gây ấn tượng.
- toàn năngCó khả năng thành thạo mọi việc trong một lĩnh vực nhất định.
- toàn phầnĐầy đủ tất cả các phần.
- toàn quốc(Trang trọng) chỉ toàn bộ lãnh thổ và dân cư của một quốc gia.
- toàn quyềnNgười đứng đầu bộ máy cai trị, đại diện cho chính quốc tại một nước thuộc địa hoặc phụ thuộc.
- toàn tâm toàn ýChỉ sự tập trung hoàn toàn, sự chú ý dồn hết vào một việc nào đó mà không có sự phân tâm.
- toàn tậpBộ sách in bao gồm đầy đủ tất cả các tác phẩm của một tác giả.
- toàn thânToàn bộ cơ thể của con người.
- toàn thắngThắng lợi một cách hoàn toàn, không còn trở ngại nào.
- toàn thểKhái niệm chỉ tổng thể, bao gồm tất cả các phần có liên quan mật thiết với nhau trong một chỉnh thể.
- toàn thiện toàn mĩHoàn hảo, không có khuyết điểm, đạt được tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng.
- toàn thiện toàn mỹĐược mô tả là hoàn hảo, tuyệt đối và không có khuyết điểm.
- toan tínhSuy nghĩ và tính toán để thực hiện một việc gì đó.
- toàn tòng(Địa phương) chỉ khu vực mà tất cả các gia đình đều theo đạo Công giáo.
- toán trưởngNgười đứng đầu hoặc chỉ huy một nhóm người.
- toán tửKhái niệm trong toán học, chỉ sự tương ứng giữa các phần tử của hai tập hợp X và Y, trong đó mỗi phần tử x của tập hợp X được liên kết với một phần tử y của tập hợp Y.
- toàn vănVăn bản đầy đủ, không bị cắt xén hay lược bớt.
- toàn vẹnHoàn toàn đầy đủ mọi thành phần, không thiếu sót, không bị tổn hại.
- toangÍt phổ biến, có nghĩa tương tự như 'toáng'.
- toáng(Khẩu ngữ) Thể hiện sự ầm ĩ hoặc gây chú ý cho nhiều người biết, không che giấu hay giữ gìn.
- toang hoác(Khẩu ngữ) có độ mở hoặc hở quá mức cần thiết, gây cảm giác khó chịu, không thẩm mỹ.
- toang hoangÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'tan hoang'.
- toang toác(Khẩu ngữ) từ dùng để mô tả âm thanh nói to, nói nhiều, gây khó chịu và chói tai.
- toang toang(Khẩu ngữ) Từ dùng để mô tả cách nói chuyện lớn tiếng, không kiềm chế, gây khó chịu cho người nghe.
- toát(yếu tố tinh thần) biểu hiện rõ ràng ra bên ngoài.
- toáy(Khẩu ngữ) thể hiện sự cuống cuồng, không bình tĩnh.
- tócTừ khẩu ngữ dùng để chỉ dây tóc, thường là dây điện.
- tộcThuật ngữ chỉ nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc ngôn ngữ.
- tốcLật tung hoặc lật ngược một vật đang che phủ.
- tóc bạc da mồiSự kết hợp của màu tóc bạc với da có màu sắc như màu mồi, thường xuất hiện ở người lớn tuổi.
- tốc chiến tốc thắngHành động thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả, nhằm đạt được kết quả tốt trong thời gian ngắn.
- tộc danhTên gọi của một tộc người, thường được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc dân tộc và văn hóa của họ.
- tốc độĐộ nhanh hoặc nhịp độ của một quá trình vận động hoặc phát triển.
- tóc đuôi gàDải tóc thả xuống phía sau, giống như đuôi của con gà, ở một người phụ nữ có tóc cuộn lại trong khăn và được vấn thành vòng quanh đầu (một kiểu vấn tóc truyền thống).
- tốc hànhTừ dùng để chỉ phương tiện vận tải chạy trên tuyến đường dài với tốc độ nhanh và ít dừng lại.
- tốc hoạHành động vẽ nhanh nhằm ghi lại những nét cơ bản của một đối tượng.
- tốc kíGhi chép nhanh để theo kịp lời nói bằng một hệ thống ký hiệu đơn giản.
- tốc kýKỹ thuật ghi chép nhanh bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc chữ viết tắt để tiết kiệm thời gian.
- tốc lựcSức chạy nhanh của máy móc hoặc phương tiện.
- tọc mạchTính chất hay thắc mắc chuyện của người khác, thường dùng trong khẩu ngữ.
- tóc maiTóc mọc ở hai bên thái dương của người.
- tóc máuTóc của trẻ sơ sinh từ khi mới đẻ cho đến lần cắt tóc đầu tiên.
- tóc mâyTóc mềm mại, xanh tươi và đẹp của phụ nữ.
- tóc ngứaTình trạng tóc có cảm giác ngứa, thường do sự kích ứng hoặc các vấn đề về da đầu. Cũng có thể được hiểu như tóc sâu.
- tộc ngườiCộng đồng người có tên gọi, vùng lãnh thổ sinh sống, ngôn ngữ, và các đặc trưng văn hóa, sinh hoạt riêng biệt (có thể là một bộ lạc, bộ tộc hoặc dân tộc).
- tộc phảSách ghi chép lịch sử, dòng dõi của một gia đình, bao gồm thông tin về thân thế và sự nghiệp của từng thành viên trong họ theo thứ tự các thế hệ.
- tóc rễ treTóc có sợi lớn và cứng, thường dùng để chỉ loại tóc khó chịu hoặc không mượt mà.
- tóc sâuTóc trắng hoặc có màu sắc khác lòe loẹt, mọc rải rác trên đầu của người còn trẻ. Tóc này thường cứng và có thể gây ngứa.
- tóc seo gàKiểu tóc ngắn, được cắt tỉa để tóc có phần đỉnh trông giống như lông gà, thường dùng cho trẻ em hoặc trong các trường hợp cần tóc dễ quản lý.
- tóc sươngTóc bạc trắng như sương, thường dùng để chỉ người có tuổi hoặc những người già.
- tóc taiTóc (nói chung; thường mang ý nghĩa chê bai).
- tóc thềTóc của thiếu nữ dài tới ngang vai, thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp thanh thoát.
- tóc tiênCỏ có lá nhỏ dài như lá hẹ, thường được trồng làm thuốc hoặc dùng làm cảnh ở rìa các bồn hoa.
- tóc tơ(Từ cũ, Văn chương) chỉ sợi tóc và sợi tơ (nói chung); ví von cho những phần rất nhỏ trong nội dung của sự việc hoặc hiện tượng.
- tộc trưởngNgười lãnh đạo, đứng đầu một tộc họ hoặc một nhóm người trong xã hội, có trách nhiệm quản lý và dẫn dắt cộng đồng của mình.
- tóc xanh(Văn chương) tóc vẫn còn màu đen; thường chỉ về những người còn trẻ, thể hiện sự trẻ trung.
- toẽMô tả trạng thái hoặc cảm xúc của ai đó khi đang cười một cách tự nhiên và hồn nhiên.
- toeTừ mô phỏng âm thanh của còi hoặc kèn.
- toèBị xoè ra, chẽ rộng ra do tác động mạnh hoặc sức đè nén.
- toéMột vết rách nhỏ, có thể gây ra sự rò rỉ hoặc không chắc chắn.
- toé khói(Thông tục) đến mức không thể chịu đựng được nữa.
- toé loe(Khẩu ngữ) toé ra, vung ra một cách rộng rãi.
- toé phở(Thông tục) chỉ sự khó nhọc, vất vả đến mức không thể chịu đựng nổi.
- toe toét(Miệng) mở rộng ra hai bên quá mức khi cười hoặc nói.
- toeflBài kiểm tra đánh giá trình độ tiếng Anh dành cho người không phải là người bản ngữ, được sử dụng chủ yếu để xét tuyển vào các trường đại học ở Mỹ và một số nước khác.
- toen hoẻn(Khẩu ngữ) rất nhỏ, hẹp đến mức không đáng để chú ý.
- toèn toẹtTừ diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, giống như từ 'toẹt'.
- toẹtRất tốt, hoàn hảo, không có khuyết điểm.
- toétMở miệng ra để cười một cách tự nhiên.
- toét nhèm(Khẩu ngữ) Mắt bị toét ra và dính ướt, khiến cho tầm nhìn trở nên khó khăn.
- tòiĐưa ra, để lộ ra một cách không mong muốn.
- tơiKhẩu ngữ chỉ áo tơi, một loại áo mưa hay áo chống nước.
- tờiThiết bị có trục quay và cuốn dây, dùng để kéo hoặc nâng các vật nặng.
- tồiKhông tốt, kém về phẩm chất, trong ứng xử và quan hệ với người khác.
- tớiĐến ngay sau thời điểm hiện tại.
- tôiNgười phục vụ cho vua, có mối quan hệ trực tiếp với vua.
- toi(Thông tục) mất mát một cách uổng phí.
- tỏiCây thân cỏ có củ, nhiều nhánh, với vị cay và mùi hăng, thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn và có tính chất dược liệu.
- tội(Khẩu ngữ) khuyết điểm đáng bị chỉ trích hoặc phê phán.
- tốiMàu sắc sẫm, không tươi sáng.
- tội ácHành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể bị xử lý hình sự, và vi phạm đạo đức xã hội.
- tới bếnĐến đích, hoàn thành một hành trình hoặc một nhiệm vụ nào đó.
- tơi bờiTừ dùng để miêu tả tình trạng tơi tả, không còn hình dạng nguyên vẹn do bị tàn phá mạnh mẽ và dồn dập.