tĩnh mạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: tĩnh mạch (Danh từ)
Mạch máu mang máu từ các cơ quan trong cơ thể trở về tim.
- 1."Tiêm vào tĩnh mạch."
- 2."Tĩnh mạch chủ lớn là mạch chính dẫn máu từ phần dưới cơ thể về tim."
- 3."Khi tĩnh mạch bị tắc, bệnh nhân có thể gặp vấn đề về tuần hoàn."
Lưu ý khi sử dụng "tĩnh mạch"
Lưu ý về danh từ
"tĩnh mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tĩnh mạch"
tĩnh mạch là danh từ trong tiếng Việt. Mạch máu mang máu từ các cơ quan trong cơ thể trở về tim. Ví dụ: "Tiêm vào tĩnh mạch."
Từ liên quan
tĩnh dưỡng
Hành động nghỉ ngơi, chăm sóc sức khoẻ, thường nhằm phục hồi năng lượng và tinh thần.
tĩnh học
Bộ môn trong cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các lực tác động lên một vật.
tĩnh lặng
Hoàn toàn yên ắng, dường như không có âm thanh hay hoạt động nào diễn ra.
tĩnh mịch
Yên tĩnh và vắng vẻ, không có những hoạt động hay tiếng ồn.
tĩnh thổ
(Từ cũ) chỉ nơi chốn thanh tĩnh, an lành như tịnh độ.
tĩnh toạ
Ngồi một cách yên tĩnh để suy ngẫm về giáo lý của Đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.