tính nhân quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tính nhân quả (Danh từ)

Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa các hiện tượng trong thế giới khách quan, trong đó hiện tượng này (nhân) sẽ dẫn đến hiện tượng kia (quả) trong những điều kiện nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Tính nhân quả giải thích tại sao một hành động có thể dẫn đến những hậu quả cụ thể."
  • 2."Hiểu rõ tính nhân quả giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn hơn trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "tính nhân quả"

Lưu ý về danh từ

"tính nhân quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tính nhân quả"

tính nhân quả là danh từ trong tiếng Việt. Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả giữa các hiện tượng trong thế giới khách quan, trong đó hiện tượng này (nhân) sẽ dẫn đến hiện tượng kia (quả) trong những điều kiện nhất định. Ví dụ: "Tính nhân quả giải thích tại sao một hành động có thể dẫn đến những hậu quả cụ thể."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này