to kếch
Định nghĩa
Nghĩa 1: to kếch (Tính từ)
(Khẩu ngữ) quá lớn, quá mức cần thiết, thường gây phản cảm hoặc mất cân đối.
- 1."Chiếc cặp da to kếch."
- 2."Bộ đồ đó trông to kếch so với thân hình nhỏ nhắn của cô ấy."
- 3."Cái bánh này to kếch, không thể ăn hết được."
Lưu ý khi sử dụng "to kếch"
Lưu ý về tính từ
"to kếch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "to kếch"
to kếch là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) quá lớn, quá mức cần thiết, thường gây phản cảm hoặc mất cân đối. Ví dụ: "Chiếc cặp da to kếch."
Từ liên quan
to con
(Khẩu ngữ) dùng để miêu tả một người có vóc dáng cao lớn.
to gan
Có gan làm những việc mạo hiểm mà không hề sợ hãi.
to gan lớn mật
Mô tả người hoặc hành động có tính gan dạ, mạnh mẽ, không sợ hãi.
to kềnh
Từ dùng để chỉ sự lớn quá mức, nhìn có vẻ cồng kềnh và không gọn gàng.
to lớn
Diễn tả điều gì đó có kích thước hoặc tầm quan trọng lớn.
to mồm
(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói lớn tiếng, nhiều lời, không kiêng nể ai cả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.