tờ gấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tờ gấp (Danh từ)

Tài liệu giấy in một mặt hoặc hai mặt, thường được phát hành để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin giống như tờ rơi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tờ rơi"
  • 2."Mọi người đều nhận được tờ gấp quảng cáo về sự kiện sắp tới."
  • 3."Tôi thấy một tờ gấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm mới trên bàn."

Lưu ý khi sử dụng "tờ gấp"

Lưu ý về danh từ

"tờ gấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tờ gấp"

tờ gấp là danh từ trong tiếng Việt. Tài liệu giấy in một mặt hoặc hai mặt, thường được phát hành để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin giống như tờ rơi. Ví dụ: "Tờ rơi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này